漫叟 mạn tẩu Hán Việt: mạn tẩu Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 叟 (tẩu)Hán Việtmạn tẩuCấu tạo漫 + 叟 · mạn + tẩu nghĩa thành phần: mạn + tẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐代詩人元結的別號。參見「元結」條。