漫口 mạn khẩu Hán Việt: mạn khẩu Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 口 (khẩu)Hán Việtmạn khẩuCấu tạo漫 + 口 · mạn + khẩu nghĩa thành phần: mạn + khẩu