漫吟 mạn ngâm Hán Việt: mạn ngâm Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 吟 (ngâm)Hán Việtmạn ngâmCấu tạo漫 + 吟 · mạn + ngâm nghĩa thành phần: mạn + ngâm