漫味 màn wèi · mạn vị Hán Việt: mạn vị · Pinyin: màn wèi Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 味 (vị)Pinyinmàn wèiHán Việtmạn vịCấu tạo漫 + 味 · mạn + vị nghĩa thành phần: mạn + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随意玩味。Tân Hoa Tự Điển 1.随意玩味。