漫壇 mạn đàn Hán Việt: mạn đàn Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 壇 (đàn)Hán Việtmạn đànCấu tạo漫 + 壇 · mạn + đàn nghĩa thành phần: mạn + đàn Nghĩa EngCihui 漫壇 màntán n. cartoon circles