漫失

màn shī mạn thất

Hán Việt: mạn thất · Pinyin: màn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受风雨的剥蚀而凝难辨其远古刻尽漫失。