漫寫 màn xiě · mạn tả Hán Việt: mạn tả · Pinyin: màn xiě Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 寫 (tả)Pinyinmàn xiěHán Việtmạn tảCấu tạo漫 + 寫 · mạn + tả nghĩa thành phần: mạn + tả