漫爾 màn ěr · mạn nhĩ Hán Việt: mạn nhĩ · Pinyin: màn ěr Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 爾 (nhĩ)Pinyinmàn ěrHán Việtmạn nhĩCấu tạo漫 + 爾 · mạn + nhĩ nghĩa thành phần: mạn + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随意貌。Tân Hoa Tự Điển 1.随意貌。