漫岗 mạn cương Hán Việt: mạn cương Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 岗 (cương)Hán Việtmạn cươngCấu tạo漫 + 岗 · mạn + cương nghĩa thành phần: mạn + cương