漫戲

màn xì mạn hí

Hán Việt: mạn hí · Pinyin: màn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随便戏玩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随便戏玩。