漫成
mạn thành
Hán Việt: mạn thành · Pinyin: màn chéng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 格調疏散,非特意經營而成的詩文。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徒成,枉成; 随意写成,信手写就。
- Tân Hoa Tự Điển 1.徒成,枉成。 2.随意写成,信手写就。
Hán Việt: mạn thành · Pinyin: màn chéng