漫戲 màn xì · mạn hí Hán Việt: mạn hí · Pinyin: màn xì Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 戲 (hí)Pinyinmàn xìHán Việtmạn híCấu tạo漫 + 戲 · mạn + hí nghĩa thành phần: mạn + hí