漫指 màn zhǐ · mạn chỉ Hán Việt: mạn chỉ · Pinyin: màn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 指 (chỉ)Pinyinmàn zhǐHán Việtmạn chỉCấu tạo漫 + 指 · mạn + chỉ nghĩa thành phần: mạn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指。