漫擲

màn zhì mạn trịch

Hán Việt: mạn trịch · Pinyin: màn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随便撒下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随便撒下。