漫擲 màn zhì · mạn trịch Hán Việt: mạn trịch · Pinyin: màn zhì Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 擲 (trịch)Pinyinmàn zhìHán Việtmạn trịchCấu tạo漫 + 擲 · mạn + trịch nghĩa thành phần: mạn + trịch