漫散
mạn tán
Hán Việt: mạn tán · Pinyin: màn sàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 播种的一种方法,将种子均匀遍撒; 散落,散开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.播种的一种方法,将种子均匀遍撒。 2.散落,散开。
Eng
- Cihui 漫散 ànsàn s.v. disperse
Hán Việt: mạn tán · Pinyin: màn sàn