漫無目 màn wú mù · mạn vô mục Hán Việt: mạn vô mục · Pinyin: màn wú mù Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 無 (vô) + 目 (mục)Pinyinmàn wú mùHán Việtmạn vô mụcCấu tạo漫 + 無 + 目 · mạn + vô + mục nghĩa thành phần: mạn + vô + mục