漫決 màn jué · mạn quyết Hán Việt: mạn quyết · Pinyin: màn jué Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 決 (quyết)Pinyinmàn juéHán Việtmạn quyếtCấu tạo漫 + 決 · mạn + quyết nghĩa thành phần: mạn + quyết