漫沒 màn méi · mạn một Hán Việt: mạn một · Pinyin: màn méi Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 沒 (một)Pinyinmàn méiHán Việtmạn mộtCấu tạo漫 + 沒 · mạn + một nghĩa thành phần: mạn + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淹没;沉没。Tân Hoa Tự Điển 1.淹没;沉没。