漫泄 mạn tiết Hán Việt: mạn tiết Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 泄 (tiết)Hán Việtmạn tiếtCấu tạo漫 + 泄 · mạn + tiết nghĩa thành phần: mạn + tiết