漫波 màn bō · mạn ba Hán Việt: mạn ba · Pinyin: màn bō Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 波 (ba)Pinyinmàn bōHán Việtmạn baCấu tạo漫 + 波 · mạn + ba nghĩa thành phần: mạn + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大波。Tân Hoa Tự Điển 1.大波。