漫洪 mạn hồng Hán Việt: mạn hồng Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 洪 (hồng)Hán Việtmạn hồngCấu tạo漫 + 洪 · mạn + hồng nghĩa thành phần: mạn + hồng Nghĩa EngCihui sheetflood