漫浸 mạn tẩm Hán Việt: mạn tẩm Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 浸 (tẩm)Hán Việtmạn tẩmCấu tạo漫 + 浸 · mạn + tẩm nghĩa thành phần: mạn + tẩm