漫涎 màn xián · mạn tiên Hán Việt: mạn tiên · Pinyin: màn xián Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 涎 (tiên)Pinyinmàn xiánHán Việtmạn tiênCấu tạo漫 + 涎 · mạn + tiên nghĩa thành phần: mạn + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"漫演"。