漫滋 mạn tư Hán Việt: mạn tư Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 滋 (tư)Hán Việtmạn tưCấu tạo漫 + 滋 · mạn + tư nghĩa thành phần: mạn + tư