漫漭 màn mǎng Pinyin: màn mǎng Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 漭Pinyinmàn mǎngCấu tạo漫 + 漭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水势广远无际貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水势广远无际貌。