漫澶

màn chánmạn thiền

Hán Việt: mạn thiền · Pinyin: màn chán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纵逸。

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 澶 (thiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵逸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

漫儿 · 漫兒 · 漫出 · 漫勞 · 漫卷 · 漫天 · 漫展 · 漫应