漫略

màn lüè mạn lược

Hán Việt: mạn lược · Pinyin: màn lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文辞凝简略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞凝简略。