漫種

màn zhǒng mạn chủng

Hán Việt: mạn chủng · Pinyin: màn zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 播种方法之一,种子置于器物中,边走边撒,力求撒匀,使苗出稀稠适当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.播种方法之一,种子置于器物中,边走边撒,力求撒匀,使苗出稀稠适当。