漫種 màn zhǒng · mạn chủng Hán Việt: mạn chủng · Pinyin: màn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 種 (chủng)Pinyinmàn zhǒngHán Việtmạn chủngCấu tạo漫 + 種 · mạn + chủng nghĩa thành phần: mạn + chủng