漫空

mạn không

Hán Việt: mạn không

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿天空。《三國演義》第一○二回:「忽然陰雲四合,黑氣漫空,對面不見。」