漫筆
mạn bút
Hán Việt: mạn bút · Pinyin: màn bǐ
Tổng quan
tuỳ cảm: tuỳ bút
Nghĩa
Việt
- Cihui tuỳ cảm: tuỳ bút
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随手写出的表现形式灵活自由的文章(多用于文章的题目)灯下漫笔|戒庵老人漫笔。
Eng
- Cihui 漫筆 ànbǐ n. informal essay; literary notes