漫筆

màn bǐ mạn bút

Hán Việt: mạn bút · Pinyin: màn bǐ

Tổng quan

tuỳ cảm: tuỳ bút

Cấu tạo: (mạn) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuỳ cảm: tuỳ bút
  • Cihui tuỳ cảm; tuỳ bút (viết văn)。隨手寫來沒有一定形式的文章(多用於文章的題目)。 燈下漫筆。 tuỳ cảm dưới ánh đèn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨筆寫成的文章,如明李詡有《戒庵漫筆》八卷。見《四庫全書總目提要.卷一二八.子部.雜家類存目五.戒庵漫筆》。

Eng

  • Cihui 漫筆 ànbǐ n. informal essay; literary notes

ja

  • JMdict random jottings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杂文 · 随笔