漫声 mạn thanh Hán Việt: mạn thanh Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 声 (thanh)Hán Việtmạn thanhCấu tạo漫 + 声 · mạn + thanh nghĩa thành phần: mạn + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨意的應聲。如:「她漫聲的應著,兩眼出神的望著天,我一看,原來她在看彩虹。」