漫听 mạn thính Hán Việt: mạn thính Tổng quan Nghe quàng Cấu tạo: 漫 (mạn) + 听 (thính)Hán Việtmạn thínhCấu tạo漫 + 听 · mạn + thính nghĩa thành phần: mạn + thính Nghĩa ViệtCihui Nghe quàng