漫胡 mạn hồ Hán Việt: mạn hồ Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 胡 (hồ)Hán Việtmạn hồCấu tạo漫 + 胡 · mạn + hồ nghĩa thành phần: mạn + hồ