漫荡荡 mạn đãng đãng Hán Việt: mạn đãng đãng Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 荡 (đãng) + 荡 (đãng)Hán Việtmạn đãng đãngCấu tạo漫 + 荡 + 荡 · mạn + đãng + đãng nghĩa thành phần: mạn + đãng + đãng