漫行 màn xíng · mạn hành Hán Việt: mạn hành · Pinyin: màn xíng Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 行 (hành)Pinyinmàn xíngHán Việtmạn hànhCấu tạo漫 + 行 · mạn + hành nghĩa thành phần: mạn + hành