漫評 mạn bình Hán Việt: mạn bình Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 評 (bình)Hán Việtmạn bìnhCấu tạo漫 + 評 · mạn + bình nghĩa thành phần: mạn + bình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨意的批評。如:「這是一篇漫評式的文章,看起來比較輕鬆。」EngCihui 漫評 ànpíng n. commentary based on deep reflectionjaJMdict rambling criticism