漫話 màn huà · mạn thoại Hán Việt: mạn thoại · Pinyin: màn huà Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 話 (thoại)Pinyinmàn huàHán Việtmạn thoạiCấu tạo漫 + 話 · mạn + thoại nghĩa thành phần: mạn + thoại Nghĩa EngCihui 漫話 mànhuà v. have an informal talk