漫識 màn shí · mạn thức Hán Việt: mạn thức · Pinyin: màn shí Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 識 (thức)Pinyinmàn shíHán Việtmạn thứcCấu tạo漫 + 識 · mạn + thức nghĩa thành phần: mạn + thức