漫評 mạn bình Hán Việt: mạn bình Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 評 (bình)Hán Việtmạn bìnhCấu tạo漫 + 評 · mạn + bình nghĩa thành phần: mạn + bình Nghĩa EngCihui 漫評 ànpíng n. commentary based on deep reflection