漫譯 mạn dịch Hán Việt: mạn dịch Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 譯 (dịch)Hán Việtmạn dịchCấu tạo漫 + 譯 · mạn + dịch nghĩa thành phần: mạn + dịch Nghĩa EngCihui 漫譯 mànyì n. <lg.> free translation