漫誕

màn dàn mạn đản

Hán Việt: mạn đản · Pinyin: màn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散漫; 空泛虚妄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散漫。 2.空泛虚妄。