漫遠

màn yuǎn mạn viễn

Hán Việt: mạn viễn · Pinyin: màn yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫长遥远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漫长遥远。