漫郎

màn láng mạn lang

Hán Việt: mạn lang · Pinyin: màn láng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐朝元结; 借指放浪形骸不守世俗检束的文人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐朝元结。 2.借指放浪形骸不守世俗检束的文人。