漫野 màn yě · mạn dã Hán Việt: mạn dã · Pinyin: màn yě Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 野 (dã)Pinyinmàn yěHán Việtmạn dãCấu tạo漫 + 野 · mạn + dã nghĩa thành phần: mạn + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍野。Tân Hoa Tự Điển 1.遍野。EngCihui 漫野 ànyě n. be found throughout open country