漫錄

mạn lục

Hán Việt: mạn lục

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨意的記錄,如宋代吳曾著有《能改齋漫錄》十八卷。

Eng

  • Cihui 漫錄 ànlù n. casual notes