漫頭 màn tóu · mạn đầu Hán Việt: mạn đầu · Pinyin: màn tóu Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 頭 (đầu)Pinyinmàn tóuHán Việtmạn đầuCấu tạo漫 + 頭 · mạn + đầu nghĩa thành phần: mạn + đầu