漫頂 mạn đính Hán Việt: mạn đính Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 頂 (đính)Hán Việtmạn đínhCấu tạo漫 + 頂 · mạn + đính nghĩa thành phần: mạn + đính Nghĩa EngCihui overtopping